Dịch

caer a plomo

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giảm mạnh; rơi nhanhđộng từto plummet; fall quickly
  2. Đánh bạiđộng từto beat down
  3. Đả kích; đổ xuốngđộng từto lash down; to pour down

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caer a plomoNguyên thể (infinitive)
  2. caído a plomoPhân từ II (past participle)
  3. caí a plomoSố ít (singular)
  4. caigo a plomoSố ít (singular)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Giảm mạnh
  1. to plummet

AI