caducar
C2động từ (verb)
/kaduˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Hết hạnđộng từto expire
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể caducarDanh động từ caducandoPhân từ caducado
| Presente | |
|---|---|
| yo | caduco |
| tú | caducas |
| él/ella/Ud. | caduca |
| nosotros | caducamos |
| vosotros | caducáis |
| ellos/Uds. | caducan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh