Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cada tercer día
trạng từ
(adverb)
/ˌkada teɾˌseɾ ˈdia/
Nghĩa chính
1
Cách ngày
trạng từ
every other day
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天
tiān
Ngày
日子
rì zi
Ngày
日期
rì qī
Ngày, ngày tháng
Tiếng Anh
day
Ngày, ngày đêm
sun
Ngày
journey
Ngày
AI
1
Cách ngày
1
Cách ngày
1
Cách ngày