Dịch

caco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkako/

Nghĩa chính

  1. Tên trộmdanh từthief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacoDạng gốc (base form)
  2. cacosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pasar las de Quico y Cacođộng từĐi qua địa ngục

Ngôn ngữ khác

AI