caco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkako/
Nghĩa chính
- Tên trộmdanh từthief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacoDạng gốc (base form)
- cacosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar las de Quico y Cacođộng từ | động từ | Đi qua địa ngục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa