Dịch

cacombra

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈkombɾa/

Nghĩa chính

  1. Quả dưa chuộtdanh từcucumber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacombraDạng gốc (base form)
  2. cacombrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI