Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cacombra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈkombɾa/
Nghĩa chính
1
Quả dưa chuột
danh từ
cucumber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cacombra
Dạng gốc
(base form)
cacombra
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cohombro
pepino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cucumber
Quả dưa chuột
AI
1
Quả dưa chuột
1
Quả dưa chuột
1
Quả dưa chuột