Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cacorro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈkoro/
Nghĩa chính
1
Một người đồng tính
danh từ
a homosexual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cacorro
Dạng gốc
(base form)
cacorro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homosexual
Người đồng tính luyến ái
AI
1
Một người đồng tính
1
Một người đồng tính
1
Một người đồng tính