Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cacomite
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kakoˈmite/
Nghĩa chính
1
Hoa hổ
danh từ
tiger flower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cacomite
Dạng gốc
(base form)
cacomite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tiger flower
Các chi Tigridia có hoa sọc lớn, sặc sỡ
AI
1
Hoa hổ
1
Hoa hổ
1
Hoa hổ