Dịch

cabildo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbildo/

Nghĩa chính

  1. Cơ quan của các giáo sĩ tạo thành chương của một nhà thờ lớn hoặc nhà thờ đại họcdanh từbody of churchmen that forms the chapter of a cathedral or collegiate church
  2. Hội đồng thị trấn hoặc cơ quan quản lý khác ở cấp địa phươngdanh từtown council or other governing body at a local level
  3. Hội đồng hoặc cuộc họp do cơ quan quản lý đó tổ chứcdanh từassembly or meeting held by such a governing body
  4. the place where such an assembly is held; cabildochưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabildoDạng gốc (base form)
  2. cabildosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI