capitular
C1động từ (verb)
/kapituˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đầu hàngđộng từto capitulate, to surrender
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể capitularDanh động từ capitulandoPhân từ capitulado
| Presente | |
|---|---|
| yo | capitulo |
| tú | capitulas |
| él/ella/Ud. | capitula |
| nosotros | capitulamos |
| vosotros | capituláis |
| ellos/Uds. | capitulan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh