Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabezota
C2
tính từ
(adjective)
/kabeˈsota/
Nghĩa chính
1
Bướng bỉnh
tính từ
stubborn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabezota
Dạng gốc
(base form)
cabezota
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bướng bỉnh
obstinado
terco
testarudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强
qiáng
Bướng bỉnh, cứng đầu
Tiếng Anh
stubborn
Bướng bỉnh, ngoan cố
AI
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh