Dịch

cabezota

C2tính từ (adjective)
/kabeˈsota/

Nghĩa chính

  1. Bướng bỉnhtính từstubborn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabezotaDạng gốc (base form)
  2. cabezotasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI