Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cañonera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɲoˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Pháo hạm
danh từ
gunboat
2
Cái ôm
danh từ
embrasure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cañonera
Dạng gốc
(base form)
cañonera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
抱
bào
Ôm, giữ
欧
ōu
Ôm (đơn vị điện trở)
包
bāo
Ôm, bế
Tiếng Anh
gunboat
Tàu chiến, pháo hạm
embrasure
Các vết lõm giữa các lỗ châu mai của một trận địa; một lỗ trên tường hoặc lan can để có thể bắn đạn qua đó
AI
1
Pháo hạm
2
Cái ôm
1
Pháo hạm
2
Cái ôm
1
Pháo hạm
2
Cái ôm