Dịch

ca

giống cái (feminine)thán từ (interjection)danh từ (noun)liên từ (conjunction)
/ˈka/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biểu thị sự hoài nghi hoặc phủ định; ồ không!thán từDenotes incredulity or negation; oh no!
  2. Căn nhàdanh từhouse

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Liên từ (conjunction) 1
Bởi vì
  1. because

Ví dụ

  • Sospiró ,

AI