Dịch

cáscara

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaskaɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vỏ câydanh từbark from a bush or tree
  2. Vỏdanh từany similar outer layer, as the peel of a fruit, the rind of a melon, or the shell of an egg or nut, husk of a coconut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cáscaraDạng gốc (base form)
  2. cáscarasSố nhiều (plural)
  3. cascaritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cascarónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

cáscara de nuezThuyền mỏng manh, thuyền bé tí
huevo en cáscaraTrứng luộc mềm

Ví dụ

  • .Có vỏ quýt trên bàn.
  • .Con mèo trượt trên vỏ đào.
  • .Tôi chưa bao giờ vấp phải vỏ chuối.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vỏ cây

AI