cáscara
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaskaɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Vỏ câydanh từbark from a bush or tree
- Vỏdanh từany similar outer layer, as the peel of a fruit, the rind of a melon, or the shell of an egg or nut, husk of a coconut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cáscara de nuez | Thuyền mỏng manh, thuyền bé tí | |
| huevo en cáscara | Trứng luộc mềm |
Ví dụ
- .Có vỏ quýt trên bàn.
- .Con mèo trượt trên vỏ đào.
- .Tôi chưa bao giờ vấp phải vỏ chuối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vỏ cây
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- skinTiếng Anhtương đương