Dịch

cábala

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkabala/

Nghĩa chính

  1. Sự đoándanh từspeculation, guess
  2. Tập hợp các giáo lý Do Thái huyền bí dựa trên cách đọc bí truyền của kinh thánh tiếng Do Tháiqua tiếng Anhdanh từKabbalah

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cábalaDạng gốc (base form)
  2. cábalasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacerse cábalasChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đoán

AI