cábala
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkabala/
Nghĩa chính
- Sự đoándanh từspeculation, guess
- Tập hợp các giáo lý Do Thái huyền bí dựa trên cách đọc bí truyền của kinh thánh tiếng Do Tháiqua tiếng Anhdanh từKabbalah
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cábalaDạng gốc (base form)
- cábalasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse cábalas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đoán
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh