burel
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buˈɾel/
Nghĩa chính
- Màu nâu đỏ (nói về một con bò đực)tính từreddish-brown (said of a bull)
- Thanh; chấn songqua tiếng Anhdanh từbar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burelDạng gốc (base form)
- burelesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc burelVí dụ
- , .