Dịch

burel

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buˈɾel/

Nghĩa chính

  1. Màu nâu đỏ (nói về một con bò đực)tính từreddish-brown (said of a bull)
  2. Thanh; chấn songqua tiếng Anhdanh từbar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burelDạng gốc (base form)
  2. burelesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , .

AI