Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burelado
tính từ
(adjective)
/buɾeˈlado/
Nghĩa chính
1
Chia sọc ngang
qua tiếng Anh
tính từ
barry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burelado
Dạng gốc
(base form)
burelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
burelado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
burelad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barry
Chia sọc ngang
AI
1
Chia sọc ngang
1
Chia sọc ngang
1
Chia sọc ngang