Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bufa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò đùa
danh từ
prank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bufa
Dạng gốc
(base form)
bufa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
prank
Trò chơi khăm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bufa
bufa
r
Khịt mũi (thở ra một cách giận dữ bằng mũi)
động từ
bufa
nda
Khăn quàng cổ
danh từ
A1
bufa
rda
Trút giận
danh từ
bufa
dienólido
bufadienolide
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Trò đùa
1
Trò đùa
1
Trò đùa