bufanda
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈfanda/nguồn
Nghĩa chính
- Khăn quàng cổdanh từscarf
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bufandaDạng gốc (base form)
- bufandasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy đeo khăn quàng cổ quanh cổ.
- .Cô ấy mặc áo blouse màu xám và khăn quàng cổ màu xanh.
- .Cô gái đeo khăn quàng cổ ấy còn trinh nữ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh