Dịch

bufanda

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈfanda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khăn quàng cổdanh từscarf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bufandaDạng gốc (base form)
  2. bufandasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy đeo khăn quàng cổ quanh cổ.
  • .Cô ấy mặc áo blouse màu xám và khăn quàng cổ màu xanh.
  • .Cô gái đeo khăn quàng cổ ấy còn trinh nữ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI