bufar
động từ (verb)
/buˈfaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khịt mũi (thở ra một cách giận dữ bằng mũi)động từto snort (to exhale angrily through the nose)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bufarDanh động từ bufandoPhân từ bufado
| Presente | |
|---|---|
| yo | bufo |
| tú | bufas |
| él/ella/Ud. | bufa |
| nosotros | bufamos |
| vosotros | bufáis |
| ellos/Uds. | bufan |
Họ từ (word family)
cùng gốc bufarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh