bufadienólido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại steroid độc có trong một số thực vật và được một số loài cóc tiết ra qua da để phòng vệ; đôi khi hiện diện dưới dạng glycosidequa tiếng Anhdanh từbufadienolide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bufadienólidoDạng gốc (base form)
- bufadienólidosSố nhiều (plural)