Dịch

bufadienólido

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại steroid độc có trong một số thực vật và được một số loài cóc tiết ra qua da để phòng vệ; đôi khi hiện diện dưới dạng glycosidequa tiếng Anhdanh từbufadienolide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bufadienólidoDạng gốc (base form)
  2. bufadienólidosSố nhiều (plural)

AI