Dịch

buceo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈθeo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lặndanh từdiving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buceoDạng gốc (base form)
  2. buceosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tubo de buceodanh từỐng thở
campana de buceodanh từChuông lặn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lặn
  1. dive

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI