Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campana de buceo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuông lặn
danh từ
diving bell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campana de buceo
Dạng gốc
(base form)
campana
s de buceo
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
campana de buzo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diving bell
Buồng kín, mở ở phía dưới, được hạ xuống bằng cáp dưới nước để hoạt động như một bệ đỡ hoặc phương tiện di chuyển cho thợ lặn hoặc một số ít thợ lặn
AI
1
Chuông lặn
1
Chuông lặn
1
Chuông lặn