Dịch

buceador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buθeaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Lặntính từdiving
  2. Thợ lặn (người lặn dưới nước)danh từdiver (someone who dives underwater)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buceadorDạng gốc (base form)
  2. buceadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. buceadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. buceadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thợ lặn (người lặn dưới nước)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI