buceador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buθeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Lặntính từdiving
- Thợ lặn (người lặn dưới nước)danh từdiver (someone who dives underwater)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buceadorDạng gốc (base form)
- buceadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- buceadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- buceadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thợ lặn (người lặn dưới nước)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh