bronco
C1tính từ (adjective)
/ˈbɾonko/
Nghĩa chính
- Khàn khàn, thô ráp, thô lỗ, hoang dã, chưa được thuần hóatính từhoarse, raspy, harsh, coarse, rough, uncouth, wild, untamed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bronco-tiền tố | tiền tố | Phế quản- |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh