Dịch

broncogénico

tính từ (adjective)
/ˌbɾonkoˈxeniko/

Nghĩa chính

  1. Gây phế quảntính từbronchogenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broncogénicoDạng gốc (base form)
  2. broncogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. broncogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. broncogénicaGiống cái (feminine)

AI