broncogénico
tính từ (adjective)
/ˌbɾonkoˈxeniko/
Nghĩa chính
- Gây phế quảntính từbronchogenic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broncogénicoDạng gốc (base form)
- broncogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- broncogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- broncogénicaGiống cái (feminine)