Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broncoespasmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Co thắt phế quản
danh từ
bronchospasm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
broncoespasmo
Dạng gốc
(base form)
broncoespasmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bronchospasm
Khó thở do co cơ trơn ở thành phế quản và tiểu phế quản
AI
1
Co thắt phế quản
1
Co thắt phế quản
1
Co thắt phế quản