Dịch

broncodilatación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾonkodilataˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Giãn phế quảndanh từbronchodilation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broncodilataciónDạng gốc (base form)
  2. broncodilatacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI