Dịch

brin

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi vảidanh từstrand of fabric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brinDạng gốc (base form)
  2. brinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brindar su amistadDành sự thân tình
brindar a la salud de alguienNâng ly chúc sức khỏe ai

AI