brin
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sợi vảidanh từstrand of fabric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brinDạng gốc (base form)
- brinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brindar su amistad | Dành sự thân tình | |
| brindar a la salud de alguien | Nâng ly chúc sức khỏe ai |
Họ từ (word family)
cùng gốc brin- brindarNâng ly, nâng ly (cạn ly) (chào và/hoặc nâng ly kèm theo trong khi uống rượu để vinh danh ai đó hoặc điều gì đó)động từB1
- brindisNâng cốc chúc mừng (ví dụ: chúc sức khỏe của một người)danh từB2
- brincoNhảydanh từC1
- brincarNhảy xung quanh, nhảy lên, nảy lên (để đẩy bản thân lên nhanh chóng)động từC1