brindis
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾindis/nguồn
Nghĩa chính
- Nâng cốc chúc mừng (ví dụ: chúc sức khỏe của một người)danh từtoast (e.g., to one’s health)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer brindis al solđộng từ | động từ | Chơi đến thư viện; trả tiền dịch vụ môi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)