botín
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈtin/
Nghĩa chính
- Chiến lợi phẩm, đồ cướp đượcdanh từbooty, loot, haul
- Đồ trộm đượcdanh từswag
- Bốt cổ thấp, ủng ngắndanh từboot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botínDạng gốc (base form)
- botinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| botín de guerra | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy xoa tay khi nhìn thấy chiến lợi phẩm.
- .Cướp bóc bẩn không mang lại kết quả tốt.
- .Không có chiến lợi phẩm cho nhiều kẻ trộm như vậy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến lợi phẩm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung