Dịch

borrón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈron/

Nghĩa chính

  1. Vết bẩn, vết nhòedanh từblot, smudge
  2. Phác thảodanh từdraft, sketch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borrónDạng gốc (base form)
  2. borronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

borrón y cuenta nuevaNước dưới cầu, đá sạch

AI