borrón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈron/
Nghĩa chính
- Vết bẩn, vết nhòedanh từblot, smudge
- Phác thảodanh từdraft, sketch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borrónDạng gốc (base form)
- borronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| borrón y cuenta nueva | Nước dưới cầu, đá sạch |