bonificación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bonifikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Tiền thưởng, khoản thưởngdanh từbonus (extra amount of money given as a premium)
- Điểm thưởngdanh từbonus point
- Mức giảm giá, tiền chiết khấudanh từdiscount, rebate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonificaciónDạng gốc (base form)
- bonificacionesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- premiođồng nghĩaKhoản tiền được cộng thêm vào mức thanh toán theo một điều kiện nhất định.