bondad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bonˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng tốtdanh từgoodness
- Việc tốt, việc thiện, nghĩa cửdanh từgood deed
- Sự niềm nở, tính nhã nhặn, lòng tốtdanh từaffability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bondadDạng gốc (base form)
- bondadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actos de bondad | Hành động tử tế | |
| bondad divina | Lòng từ bi thiêng liêng | |
| bondad humana | Lòng nhân ái | |
| ejemplo de bondad | Tấm gương nhân hậu | |
| mostrar bondad | Thể hiện lòng tốt | |
| practicar la bondad | Thực hành sự tử tế |
Ví dụ
- .Anh trai của bạn là hiện thân của lòng tốt.
- .Công lý và lòng tốt là những đức tính.
- ¿ ?Làm sao tôi có thể quên đi lòng tốt trong trái tim của bạn?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bondadTừ liên quan (related word)