Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/afabiliˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự nhã nhặn
danh từ
affability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afabilidad
Dạng gốc
(base form)
afabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
affability
Sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hòa nhã; sự niềm nở, sự ân cần
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bondad
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
afable
AI
1
Sự nhã nhặn
1
Sự nhã nhặn
1
Sự nhã nhặn