bocadillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bokaˈdiʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh xăng đuýchqua tiếng Anhdanh từsandwich
- Thạch/mứt ổidanh từguava jelly/jam
- Ăn vặt, ăn nhẹdanh từsnack, bite to eat
- Bong bóng lời nói (đường viền tròn, chứa các từ, thể hiện lời nói)danh từspeech bubble (rounded outline, containing words, representing speech)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bocadilloDạng gốc (base form)
- bocadillosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bocadilloTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .