Dịch

bocadillo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bokaˈdiʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh xăng đuýchqua tiếng Anhdanh từsandwich
  2. Thạch/mứt ổidanh từguava jelly/jam
  3. Ăn vặt, ăn nhẹdanh từsnack, bite to eat
  4. Bong bóng lời nói (đường viền tròn, chứa các từ, thể hiện lời nói)danh từspeech bubble (rounded outline, containing words, representing speech)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocadilloDạng gốc (base form)
  2. bocadillosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bocadillo

Ví dụ

  • , .
  • .

AI