Dịch

blog

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈbloɡ/

Nghĩa chính

  1. blog, nhật ký trực tuyếndanh từA2A blog is a personal or group website where people post articles, photos, videos and share information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blogDạng gốc (base form)
  2. blogsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crear un blogTạo blog
entrada de blogBài đăng trên blog
escribir en un blogViết blog
seguir un blogTheo dõi một blog
tener un blogCó một trang blog

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể ghi đường dẫn blog của bạn vào tờ giấy này giúp tôi không?
  • .Không ai để lại bình luận gì trong bài đăng mới nhất trên blog của anh ấy.
  • .Tôi có một blog nhỏ về tiếng Hà Lan.

AI