Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blogosfera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bloɡosˈfeɾa/
Nghĩa chính
1
Thế giới blog
danh từ
blogosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blogosfera
Dạng gốc
(base form)
blogosfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blogosphere
Cộng đồng blog, không gian blog
AI
1
Thế giới blog
1
Thế giới blog
1
Thế giới blog