Dịch

bitácora

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈtakoɾa/

Nghĩa chính

  1. Hộp la bàndanh từbinnacle (wooden housing for a ship's compass)
  2. Nhật ký hàng hảidanh từlogbook (journal on a ship, kept in the binnacle)
  3. Nhật ký mạng, blogdanh từweblog, blog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitácoraDạng gốc (base form)
  2. bitácorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aguja de bitácoraLa bàn
cuaderno de bitácoraNhật ký

Ví dụ

  • .Thuyền trưởng đã viết gì đó vào nhật ký bitácora.
  • .Tôi đang đọc nhật ký bitácora.
  • .Từ 'bitácora' cũng có thể hiểu là một lịch sử các sự kiện đã xảy ra.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhật ký mạng
Khác

AI