bitácora
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈtakoɾa/
Nghĩa chính
- Hộp la bàndanh từbinnacle (wooden housing for a ship's compass)
- Nhật ký hàng hảidanh từlogbook (journal on a ship, kept in the binnacle)
- Nhật ký mạng, blogdanh từweblog, blog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitácoraDạng gốc (base form)
- bitácorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguja de bitácora | La bàn | |
| cuaderno de bitácora | Nhật ký |
Ví dụ
- .Thuyền trưởng đã viết gì đó vào nhật ký bitácora.
- .Tôi đang đọc nhật ký bitácora.
- .Từ 'bitácora' cũng có thể hiểu là một lịch sử các sự kiện đã xảy ra.
Xuất hiện ở từ khác
- blogđồng nghĩacũng chỉ nhật ký, thường dùng cho nhật ký cá nhân