binnacle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vỏ gỗ cho la bàn của tàu, có nam châm hiệu chỉnh và bố trí chiếu sángdanh từThe wooden housing for a ship's compass, with its corrector magnets and illuminating arrangements.
- Cụm đồng hồ trên ô tô hoặc xe máydanh từThe instrument cluster on a car or motorcycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- binnacleDạng gốc (base form)
- binnaclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| binnacle listdanh từ | danh từ | Danh sách ốm đau cho biết những người được miễn nhiệm vụ vì lý do sức khỏe |
Ví dụ
- , , , , , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháphabitacle
- từ tiếng Bồ Đào Nhabitácula
- từ tiếng Latinh muộnhabitāculum“little dwelling place”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha