Dịch

binnacle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ gỗ cho la bàn của tàu, có nam châm hiệu chỉnh và bố trí chiếu sángdanh từThe wooden housing for a ship's compass, with its corrector magnets and illuminating arrangements.
  2. Cụm đồng hồ trên ô tô hoặc xe máydanh từThe instrument cluster on a car or motorcycle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binnacleDạng gốc (base form)
  2. binnaclesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

binnacle listdanh từDanh sách ốm đau cho biết những người được miễn nhiệm vụ vì lý do sức khỏe

Ví dụ

  • , , , , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháphabitacle
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhabitácula
  3. từ tiếng Latinh muộnhabitāculum“little dwelling place”

Ngôn ngữ khác

AI