Dịch

weblog

B2danh từ (noun)
UK/ˈwɛb.lɒɡ/US/ˈwɛb.lɔɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cách viết đầy đủ của blogdanh từA website in the form of an ongoing journal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weblogDạng gốc (base form)
  2. weblogsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .Một nhật ký điện tử được cập nhật thường xuyên theo ý người viết và có thể bao gồm ảnh cùng các liên kết đến các trang khác trên web. Có nhiều cách để tạo nhật ký điện tử và bạn không cần máy chủ tệp riêng.

AI