Nghĩa chính
- Cách viết đầy đủ của blogdanh từA website in the form of an ongoing journal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weblogDạng gốc (base form)
- weblogsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc weblogVí dụ
- . , .Một nhật ký điện tử được cập nhật thường xuyên theo ý người viết và có thể bao gồm ảnh cùng các liên kết đến các trang khác trên web. Có nhiều cách để tạo nhật ký điện tử và bạn không cần máy chủ tệp riêng.
Xuất hiện ở từ khác
- blogđồng nghĩaTừ cũ hoặc ít dùng hơn nhưng cùng nghĩa.