Dịch

batiente

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đập, đánhtính từbanging, hitting
  2. Khung (của một cánh cửa)danh từframe (of a door)
  3. Bờ biểndanh từshoreline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batienteDạng gốc (base form)
  2. batientesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

puerta batientedanh từCửa xoay
a mandíbula batienteMột người mất trí

AI