batiente
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đập, đánhtính từbanging, hitting
- Khung (của một cánh cửa)danh từframe (of a door)
- Bờ biểndanh từshoreline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batienteDạng gốc (base form)
- batientesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puerta batientedanh từ | danh từ | Cửa xoay |
| a mandíbula batiente | Một người mất trí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung