Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puerta batiente
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa xoay
danh từ
swinging door
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puerta batiente
Dạng gốc
(base form)
puerta
s batientes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turnstile
Cổng xoay, cổng quay, cửa xoay, cửa quay
revolving door
Cửa xoay, cửa quay
AI
1
Cửa xoay
1
Cửa xoay
1
Cửa xoay