Dịch

revolving door

danh từ (noun)
US/ɹiˈvɑlvɪŋ ˈdoɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cửa xoay, cửa quaydanh từA door that rotates around a central pivot.
  2. Hệ thống hoặc tổ chức mà mọi người thoát ra và quay lại ngay lập tứcdanh từA system or institution that people exit and immediately reenter.
  3. Mặt là sự di chuyển nhân sự giữa các vai trò như nhà lập pháp và quản lý, và mặt khác là các thành viên của các ngành bị ảnh hưởng bởi luật pháp và quy địnhdanh từA movement of personnel between roles as legislators and regulators, on the one hand, and members of the industries affected by the legislation and regulation, on the other.
  4. Đồng nghĩa với recidivismdanh từSynonym of recidivism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revolving doorDạng gốc (base form)
  2. revolving doorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

revolving door syndromedanh từTình huống trong đó tỷ lệ luân chuyển nhân viên trong một tổ chức cao một cách bất thường

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , – – , , .
  • 14 23 . .
  • .

AI