Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a mandíbula batiente
trạng từ
(adverb)
/a manˌdibula baˈtjente/
Nghĩa chính
1
Một người mất trí
trạng từ
one's head off
AI
1
Một người mất trí
1
Một người mất trí
1
Một người mất trí