Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
batazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈtaθo/
Nghĩa chính
1
Đánh (bằng gậy)
danh từ
hit (with the bat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batazo
Dạng gốc
(base form)
batazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Durante
esa
mismo
episodio
pero
en
su
parte
baja
,
Rubén
Ybarra
conectaría
batazo
de
cuatro
estaciones
para
empatar
el
encuentro
a
una
por
bando
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中
zhōng
Trúng, bắn trúng
打
dǎ
Đánh, đập
打击
dǎ jī
Đánh, giáng đòn
Tiếng Anh
hit
Đánh, đấm, giáng đòn
AI
1
Đánh (bằng gậy)
1
Đánh (bằng gậy)
1
Đánh (bằng gậy)