Dịch

batazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Đánh (bằng gậy)danh từhit (with the bat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batazoDạng gốc (base form)
  2. batazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI