Dịch

barn

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbaɾn/

Nghĩa chính

  1. Chuồng trạidanh từbarn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barnDạng gốc (base form)
  2. barnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barnacla carinegradanh từNgỗng brent (Anh), ngỗng Brant (Mỹ) (một loài chim nước)
barnacla canadiensedanh từNgỗng Canada
barnacla cariblancadanh từNgỗng hà, một loài chim nước ngọt

AI