barnacla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɾˈnakla/
Nghĩa chính
- Brant (ngỗng thuộc chi Branta)danh từbrant (goose of genus Branta)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barnaclaDạng gốc (base form)
- barnaclasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barnacla carinegradanh từ | danh từ | Ngỗng brent (Anh), ngỗng Brant (Mỹ) (một loài chim nước) |
| barnacla cariblancadanh từ | danh từ | Ngỗng hà, một loài chim nước ngọt |
| barnacla canadiensedanh từ | danh từ | Ngỗng Canada |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh