Dịch

bara

C1tính từ (adjective)
/ˈbaɾa/

Nghĩa chính

  1. Rẻtính từcheap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baraDạng gốc (base form)
  2. barasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI