Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bara
C1
tính từ
(adjective)
/ˈbaɾa/
Nghĩa chính
1
Rẻ
tính từ
cheap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bara
Dạng gốc
(base form)
bara
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
便宜
pián yi
Rẻ, giá rẻ
Tiếng Anh
cheap
Rẻ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bara
bara
to
Rẻ, rẻ tiền
tính từ, động từ
B1
bara
ta
Con gián
danh từ
B1
bara
je
Dạng của barajar
động từ, danh từ
C1
bara
ja
Bộ bài (của thẻ)
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Rẻ
1
Rẻ
1
Rẻ