barata
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾata/nguồn
Nghĩa chính
- Con giándanh từcockroach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barataDạng gốc (base form)
- baratasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tontería barata | Lời nói nhảm nhí rẻ tiền | |
| mano de obra barata | Nhân công giá rẻ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con gián
Họ từ (word family)
cùng gốc barataNgôn ngữ khác
Tiếng Anh