Dịch

barata

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾata/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con giándanh từcockroach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barataDạng gốc (base form)
  2. baratasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tontería barataLời nói nhảm nhí rẻ tiền
mano de obra barataNhân công giá rẻ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con gián

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI