cucaracha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kukaˈɾat͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Con giándanh từcockroach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cucarachaDạng gốc (base form)
- cucarachasSố nhiều (plural)
- cucarachitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cucarachónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en alas de cucarachatính từ | tính từ | Trong một tình huống khó khăn; căng thẳng; khó chịu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con gián
Họ từ (word family)
cùng gốc cucarachaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh