Dịch

cucaracha

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kukaˈɾat͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con giándanh từcockroach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cucarachaDạng gốc (base form)
  2. cucarachasSố nhiều (plural)
  3. cucarachitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cucarachónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

en alas de cucarachatính từTrong một tình huống khó khăn; căng thẳng; khó chịu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con gián

Họ từ (word family)

cùng gốc cucaracha

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI